Tôn nhựa xốp PU cách nhiệt cho nhà xưởng là giải pháp lợp mái được nhiều chủ thầu và đơn vị sản xuất lựa chọn nhờ khả năng giảm nhiệt, giảm ồnđộ bền ổn định trong điều kiện vận hành liên tục. Với đặc thù mái rộng, không gian kín và nhiệt lượng lớn, nhà xưởng cần vật liệu lợp đáp ứng tốt cả yếu tố kỹ thuật lẫn chi phí đầu tư dài hạn.

Bài viết này tập trung phân tích bản chất vật liệu, hiệu quả sử dụng thực tế, chi phí lợp tôn PU nhà xưởng và những lưu ý quan trọng khi thi công, nhằm giúp người đọc lựa chọn đúng giải pháp phù hợp công trình.

I. Tôn nhựa xốp PU cách nhiệt cho nhà xưởng.

Tôn nhựa xốp PU là vật liệu lợp mái với cấu tạo 3 lớp cơ bản (Tôn nhựa PVC/ASA - Lớp xốp PU cách nhiệt - Lớp PVC dập hoa văn). Sản phẩm được thiết kế để sử dụng cho các công trình mái lớn như nhà xưởng, kho bãi, xưởng sản xuất, khu công nghiệp nhẹ.

Khác với tôn kim loại truyền thống dễ nóng và ồn, tôn xốp cách nhiệt nhà xưởng giúp ổn định nhiệt độ không gian bên dưới, giảm ảnh hưởng từ nắng nóng và mưa lớn – yếu tố rất quan trọng với môi trường sản xuất liên tục.

Tôn nhựa xốp PU cách nhiệt cho nhà xưởng
Thi công tôn xốp PU cách nhiệt dành cho nhà xưởng

1. Cấu tạo Tôn nhựa xốp PU.

Tôn nhựa xốp PU thực chất là Tôn nhựa PVC/ASA gia cố (tăng cường) thêm lớp xốp PU cách nhiệt, nhằm tăng khả năng cách nhiệt cho mái lợp nhà bạn.

- Tôn nhựa PVC/ASA 4 lớp

- Lớp xốp PU chống nóng hiệu quả

- Lớp nhựa PVC dập hoa văn ở cuối đảm bảo thẩm mỹ và dễ vệ sinh.

Cấu tạo Tôn nhựa xốp PU

2. Ưu điểm khi lợp Tôn nhựa xốp PU cho nhà xưởng.

Tôn nhựa cách nhiệt xốp PU được đánh giá cao trong các công trình nhà xưởng nhờ khả năng đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu kỹ thuật quan trọng, từ kiểm soát nhiệt độ đến độ bền vận hành.

- Cách nhiệt, chống nóng hiệu quả

- Giảm tiếng ồn khi mưa

- Khả năng chống cháy lan hiệu quả

- Tính thẩm mỹ cao, bền với hóa chất, thời tiết,...

- Thi công nhanh, dễ lắp đặt tiết kiệm thời gian

ưu điểm tôn nhựa xốp pu

II. Có bao nhiêu loại Tôn xốp PU cách nhiệt? Quy cách/thông số kỹ thuật.

Tôn xốp PU cách nhiệt Santiago có hai loại chính:

1. Tôn nhựa xốp PU 5 sóng vuông.

- Khổ rộng: 1080mm

- Hữu dụng: 1000mm

- Độ cao sóng: 52mm

- Độ dày lớp xốp PU: 20mm

Quy cách Tôn nhựa xốp PU 5 sóng vuông
Quy cách - Thông số kỹ thuật Tôn PVC xốp PU 5 sóng vuông.

2. Tôn nhựa xốp PU 11 sóng vuông.

- Khổ rộng: 1100mm

- Hữu dụng: 1000mm

- Độ cao sóng: 52mm

- Độ dày lớp xốp PU: 20mm

Quy cách kỹ thuật Tôn nhựa xốp PU 11 sóng vuông
Quy cách - Thông số kỹ thuật Tôn PVC xốp PU 11 sóng vuông.

Xem thêm: Công trình thi công Tôn nhựa xốp PU cách nhiệt Santiago.

III. Báo giá Tôn nhựa xốp PU cách nhiệt cho nhà xưởng.

Tôn xốp PU bao nhiêu tiền một mét vuông?

Giá tôn nhựa xốp PU cách nhiệt cho nhà xưởng hiện phổ biến trong khoảng 180.000 - 240.000 VND/m², áp dụng cho các công trình nhà xưởng, kho bãi và nhà công nghiệp quy mô nhỏ đến vừa. Mức giá này đã bao gồm lợi thế cách nhiệt, giảm ồn và thi công nhanh so với tôn kim loại truyền thống.

Những yếu tố quyết định giá tôn xốp PU nhà xưởng.

Chất liệu bề mặt

- Tôn PU dùng bề mặt ASA/PVC thường chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm hoặc gần biển.

- Tôn PU dùng tôn mạ màu, mạ lạnh chịu lực tốt hơn, phù hợp nhà xưởng sản xuất nặng.

Số lớp cấu tạo

  • 2 lớp (tôn + PU): chi phí thấp, dùng cho nhà xưởng thông thường.

  • 3 lớp (tôn + PU + bạc): phản xạ nhiệt tốt hơn, ổn định nhiệt cho xưởng kín.

Độ dày và kiểu sóng

Giá thay đổi theo độ dày tôn nền (dem), độ dày lớp PU và kiểu 5 sóng – 6 sóng. Tôn càng dày, khả năng chịu lực và độ bền càng cao.

Tôn nhựa xốp cách nhiệt

Thương hiệu sản xuất

Sản phẩm chính hãng có kiểm soát chất lượng PU, độ bám dính các lớp và sai số kỹ thuật thấp thường có giá cao hơn hàng gia công.

Số lượng đặt mua

Nhà xưởng lợp diện tích lớn thường được chiết khấu theo khối lượng, giúp giảm chi phí trung bình trên mỗi mét vuông.

Gợi ý kỹ thuật: Khi tính chi phí lợp tôn PU nhà xưởng, nên ưu tiên đúng cấu tạo và độ dày thay vì chọn giá rẻ, để tránh phát sinh chi phí sửa chữa và chống nóng bổ sung sau này.

IV. Chi phí thi công mái Tôn nhựa xốp PU cách nhiệt cho nhà xưởng?

Chi phí thi công mái tôn nhựa xốp PU cho nhà xưởng chủ yếu phụ thuộc vào điều kiện mái, kết cấu khung và loại tôn sử dụng. Trong đó, nhân công là phần chiếm tỷ trọng đáng kể, đặc biệt với nhà xưởng diện tích lớn.

Mức chi phí nhân công thi công phổ biến hiện nay

- Nhân công lợp mái tôn thông thường: 60.000 – 110.000 VNĐ/m²

Áp dụng cho mái đơn giản, khung sẵn, ít chi tiết xử lý.

- Nhân công lợp mái tôn có khung sắt: 100.000 – 250.000 VNĐ/m²

Phù hợp nhà xưởng cần gia cố hoặc dựng mới hệ khung thép.

- Nhân công lợp mái tôn trên mái bê tông: 70.000 – 150.000 VNĐ/m²

Thường gặp ở công trình cải tạo, cần xử lý chống thấm và liên kết nền.

- Nhân công làm mái tôn nhà xưởng: 150.000 – 300.000 VNĐ/m²

Áp dụng cho nhà xưởng diện tích lớn, mái cao, yêu cầu an toàn và tiến độ.

- Nhân công lợp mái tôn lấy sáng: 90.000 – 210.000 VNĐ/m²

Bao gồm xử lý mối nối giữa tôn PU và tấm lấy sáng.

thi công tôn nhựa xốp pu cách nhiệt cho nhà xưởng

Những yếu tố khiến chi phí thi công thay đổi

- Diện tích và chiều cao mái xưởng: Mái càng cao, diện tích càng lớn thì yêu cầu an toàn và thiết bị thi công càng cao.

- Kết cấu khung hiện trạng: Khung sắt mới, khung cũ hay mái bê tông ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian thi công.

- Loại tôn nhựa xốp PU sử dụng: Tôn PU dày, nhiều lớp cần kỹ thuật bắn vít và chồng mí chính xác hơn.

- Mức độ phức tạp của mái: Mái nhiều điểm giao, máng xối, lấy sáng hoặc thông gió sẽ tăng nhân công.

Lưu ý kỹ thuật: Với nhà xưởng, không nên chọn nhân công giá quá thấp vì dễ phát sinh lỗi bắn vít, hở mí hoặc sai độ dốc, làm giảm hiệu quả cách nhiệt và chống dột của tôn PU.

Hạng mục Đơn giá (VNĐ/m²) Ghi chú kỹ thuật
Tôn nhựa xốp PU cách nhiệt 180.000 – 240.000 Giá vật tư, tùy loại bề mặt, số lớp và độ dày PU
Nhân công lợp mái tôn nhà xưởng 150.000 – 300.000 Phụ thuộc diện tích, chiều cao mái, độ phức tạp
Phụ kiện lợp mái (vít, keo, nẹp, úp nóc…) 20.000 – 40.000 Bắt buộc để đảm bảo kín nước và độ bền mái
Tổng chi phí dự kiến 350.000 – 580.000 Chưa bao gồm khung thép mới (nếu có)

Lưu ý khi tham khảo bảng chi phí

  • Mức giá trên chỉ tham khảo cho nhà xưởng dân dụng và công nghiệp nhẹ - tùy vùng sẽ có giá khác nhau.

  • Công trình có mái cao, khẩu độ lớn, nhiều lấy sáng hoặc cải tạo mái cũ thường nằm ở mức chi phí cao hơn.

  • Để đạt hiệu quả cách nhiệt đúng nghĩa, không nên cắt giảm phụ kiện và nhân công khi thi công tôn PU.

Xem thêm: Thi công Tôn nhựa cách nhiệt xốp PU chuẩn!

Tôn PU nhà xưởng
Tôn PU nhà xưởng

V. Những lưu ý trước khi chọn mua Tôn xốp cách nhiệt cho nhà xưởng.

Tôn xốp cách nhiệt cho nhà xưởng cần chọn theo quy mô, môi trường và kết cấu mái. Lõi PU chất lượng và cấu tạo phù hợp quyết định hiệu quả giảm nóng lâu dài. Không nên chọn chỉ dựa vào giá rẻ. Tư vấn đúng ngay từ đầu giúp tối ưu chi phí và độ bền công trình.

- Xác định mục đích khi sử dụng cho nhà xưởng.

Nếu dùng để lợp mái có thể sử dụng Tôn nhựa xốp PU cách nhiệt hoặc Tôn nhựa PVC/ASA cũng đảm bảo được khả năng chóng nóng và cách nhiệt.

Nếu dùng để ốp vách, Slight Module khuyên dùng Tôn nhựa PVC/ASA với khả năng chịu nhiệt, chống nóng tốt, không quá dày nên dễ dàng thi công ốp vách tường đơn giản.

- Chọn đúng loại bề mặt tôn.

- Quan tâm đến độ dày lớp PU cách nhiệt (thường sẽ rơi vào 20mm để đảm bảo được khả năng cách nhiệt).

- Cấu tạo tôn xốp cách nhiệt là 2 lớp (tôn nền + lớp PU) hay 3 lớp (tôn nền + lớp PU + lớp bạc đáy).

- Lưu ý khoảng cách khi đi xà gồ.

- Không chọn sản phẩm chỉ dựa trên giá rẻ.

mua tôn nhựa xốp pu cách nhiệt

VI. FAQ - Những câu hỏi thường gặp.

1. Tôn nhựa xốp PU là gì?

Là vật liệu lợp mái có lõi PU cách nhiệt ở giữa, bề mặt nhựa hoặc tôn, giúp giảm nóng và tiếng ồn cho nhà xưởng.

2. Tôn nhựa xốp PU có cách nhiệt tốt cho nhà xưởng không?

Có, lõi PU giúp hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống, giảm nhiệt độ bên trong xưởng so với mái tôn thường.

3. Nhà xưởng nên dùng tôn nhựa xốp PU mấy lớp?

Với nhà xưởng dân dụng và quy mô vừa, loại 2–3 lớp thường đáp ứng tốt nhu cầu cách nhiệt và độ bền.

4. Tôn nhựa xốp PU có chống ồn khi mưa không?

Có, lớp PU giúp giảm đáng kể tiếng mưa rơi so với tôn kim loại truyền thống.

5. Tuổi thọ tôn nhựa xốp PU cho nhà xưởng là bao lâu?

Nếu thi công đúng kỹ thuật và dùng vật liệu đạt chuẩn, tuổi thọ thường ổn định trong nhiều năm sử dụng.

6. Khoảng cách xà gồ bao nhiêu thì phù hợp lợp tôn nhựa xốp PU?

Khoảng cách xà gồ phổ biến từ 1–1,2 m giúp mái ổn định và hạn chế võng tấm.

7. Chi phí lợp mái tôn nhựa xốp PU cho nhà xưởng tính như thế nào?

Chi phí phụ thuộc vào loại tôn, độ dày PU, diện tích mái và đơn giá nhân công thi công thực tế.

8. Tôn nhựa xốp PU có phù hợp cải tạo mái nhà xưởng cũ không?

Phù hợp, nhờ trọng lượng nhẹ và dễ thi công trên khung mái hiện có.

Mua tôn nhựa xốp cách nhiệt chính hãng

VII. Slight Module - Đơn vị cung cấp và sản xuất Tôn nhựa xốp PU chính hãng, giá tốt.

Slight Module là đơn vị sản xuất và cung cấp tôn nhựa xốp PU cho nhà xưởng, công trình dân dụng và các hạng mục cải tạo mái tại Việt Nam. Các dòng vật liệu được phát triển theo hướng đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng thực tế, ưu tiên khả năng cách nhiệt, độ bền và tính ổn định khi thi công lâu dài.

Thay vì bán theo mẫu cố định, Slight Module tập trung tư vấn giải pháp phù hợp từng công trình, dựa trên diện tích mái, kết cấu khung, môi trường sử dụng và ngân sách đầu tư. Cách tiếp cận này giúp chủ xưởng và thợ thi công tránh chọn sai vật liệu, hạn chế phát sinh chi phí trong quá trình sử dụng.

Với kinh nghiệm triển khai nhiều hạng mục mái nhà xưởng quy mô nhỏ đến vừa, Slight Module hướng đến vai trò đối tác kỹ thuật, hỗ trợ từ khâu chọn vật liệu, báo giá minh bạch đến phương án thi công phù hợp điều kiện công trình. Đây là nền tảng để đảm bảo hiệu quả sử dụng tôn nhựa xốp PU cách nhiệt cho nhà xưởng trong dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào yếu tố giá ban đầu.

Nếu bạn cần tham khảo giải pháp mái phù hợp hoặc muốn kiểm tra lại phương án lợp hiện tại, Slight Module có thể hỗ trợ tư vấn kỹ thuật để lựa chọn tôn xốp cách nhiệt nhà xưởng đúng nhu cầu, đúng điều kiện sử dụng thực tế.

Tôn xốp PU chính hãng

Muốn tư vấn, mọi người có thể liên hệ với công ty qua những cách sau:

- Văn phòng:

Miền Bắc: 26 Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội.

Miền Trung: 919 Nguyễn Lương Bằng, Hoà Hiệp Nam, Liên Chiểu, Đà Nẵng

Miền Nam: 27 Lê Đức Thọ, Quận Gò Vấp,Tp Hồ Chí Minh.

- Hotline: 

Miền Bắc: 0901 986 278

Miền Trung: 0931 128 428

Miền Nam : 0932 411 006

Gmail: slightmodule@gmail.com 

- Website:

https://slightlapghep.vn/  &  https://slightmodule.com.vn/