Thi công tôn nhựa xốp PU là quá trình lắp đặt tấm tôn có lõi Polyurethane lên khung mái, yêu cầu kỹ thuật đúng để đảm bảo cách nhiệt, giảm ồn và chống thấm tốt hơn so với mái tôn kim loại truyền thống. Để đảm bảo kỹ thuật cho mái lợp Tôn xốp cách nhiệt của công trình bạn, hãy cùng Slight Module tìm hiểu ở bài viết dưới đây nhé
I. Cấu tạo và yêu cầu kỹ thuật Tôn nhựa xốp PU - Tôn nhựa xốp cách nhiệt.
Tôn nhựa xốp PU (hay còn gọi là Tôn nhựa cách nhiệt) là vật liệu lợp mái có cấu tạo nhiều lớp, trong đó lõi xốp Polyurethane (PU) đóng vai trò cách nhiệt và giảm ồn. Khi thi công mái tôn xốp, việc hiểu đúng cấu tạo giúp người thi công lựa chọn kỹ thuật lợp và ghép mí phù hợp.
Cấu tạo của một tấm Tôn nhựa cách nhiệt chuẩn sẽ bao gồm:
-
Lớp bề mặt nhựa ASA/PVC 4 lớp, chịu tia UV và thời tiết.
-
Lớp lõi xốp PU, quyết định khả năng chống nóng và cách âm.
-
Lớp đáy nhựa PVC dập hoa văn hoặc màng kỹ thuật, tăng độ ổn định, dễ vệ sinh cho tấm lợp
Yêu cầu kỹ thuật cơ bản:
-
Mái phải có độ dốc tối thiểu để thoát nước.
-
Hệ khung xà gồ đủ cứng, đúng khoảng cách.
-
Thi công đúng chiều sóng, đúng vị trí bắn vít và ghép mí.
Đây là nền tảng quan trọng trước khi áp dụng cách lợp tôn PU trên thực tế.
II. Chuẩn bị trước thi công.
Trước khi bắt đầu thi công tôn nhựa cách nhiệt, cần chuẩn bị đầy đủ cả vật tư lẫn điều kiện kỹ thuật tại công trình.
Về vật liệu:
-
Tôn nhựa xốp PU - Tôn nhựa cách nhiệt
-
Đinh vít (ưu tiên sử dụng loại vít có nắp chụp mũ đảm bảo tính thẩm m)
-
Phụ kiện đồng bộ như úp nóc, chấn vòm, máng xối nhựa,...
Về điều kiện thi công:
-
Kiểm tra độ phẳng và độ dốc của mái. Khoảng cách tiêu chuẩn của xà gồ sẽ rơi vào khoảng 660 - 800mm
-
Xác định hướng lợp theo chiều gió chủ đạo.
-
Đo đạc chính xác kích thước để hạn chế cắt ghép.
Chuẩn bị kỹ giúp quá trình thi công mái tôn xốp diễn ra nhanh, ít lỗi và giảm hao hụt vật tư.
III. Các bước thi công Tôn nhựa xốp PU chuẩn.
Đây là phần quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình, nơi quyết định mái có bị dột, nóng hay nhanh xuống cấp hay không.
Bước 1: Xác định độ dốc mái
Độ dốc mái tối thiểu khuyến nghị khi lợp tôn xốp là khoảng 10–15%.
-
Mái đủ dốc giúp nước mưa thoát nhanh, không ứ đọng tại các điểm ghép mí.
-
Mái quá thấp thường dẫn đến thấm nước, dù vật liệu tốt.
Với khu vực mưa nhiều hoặc gió lớn, nên tăng độ dốc để đảm bảo an toàn lâu dài.
Bước 2: Đặt tấm tôn đầu tiên
Tấm đầu tiên quyết định toàn bộ độ thẳng của mái:
-
Luôn bắt đầu từ mép mái thấp nhất và lợp dần lên đỉnh mái.
-
Căn chỉnh tấm tôn thẳng hàng với xà gồ trước khi cố định.
Kinh nghiệm thi công cho thấy, nếu tấm đầu bị lệch, các tấm sau sẽ buộc phải “chạy theo”, gây xấu mái và khó ghép mí chuẩn.
Bước 3: Cách ghép mí tôn nhựa xốp PU không bị dột
Đây là bước thường được AI Overview trích làm dạng “how to”, vì vậy cần đúng kỹ thuật và rõ ràng.
Nguyên tắc ghép mí:
-
Chồng mí theo đúng chiều thoát nước, mí trên luôn phủ lên mí dưới.
-
Số sóng chồng mí an toàn thường là tối thiểu 1 sóng, theo thiết kế của từng loại tôn.
Những lỗi ghép mí thường gặp:
-
Ghép mí ngược chiều nước chảy.
-
Chồng mí quá ít, đặc biệt ở mái dốc thấp.
-
Không xử lý kín tại điểm giao mí ngang (nếu có).
Ghép mí đúng là yếu tố then chốt giúp mái không bị dột dù mưa lớn hay gió tạt.
Bước 4: Bắn vít và cố định mái.
Mật độ bắn vít chuẩn cho Tôn Ngói nhựa nói chung là khoảng 3 - 6 vít/m², khoảng cách bắt vít là 30 - 50cm, siết vừa đủ với vít cách mép 2 - 3 cm, khoan ở đỉnh sóng.
Lưu ý: Ưu tiên dùng loại vít có nắp chụp để đảm bảo vít hạn chế gỉ sau thời gian dài sử dụng cũng như đảm bảo thẩm mỹ cho công trình.
Bước 5: Hoàn thiện và kiểm tra sau khi lợp Tôn PU.
Sau khi hoàn tất mái lợp hãy kiểm tra:
- Lắp diềm mái, úp nóc và các phụ kiện che khe hở.
- Phun nước thử mái để kiểm trả khả năng chống thấm chống dột trước khi bàn giao.
Cuối cùng, vệ sinh sạch bề mặt tôn, loại bỏ mạt sắt hoặc vật sắc nhọn còn sót lại.
IV. Các thông số kỹ thuật quan trọng khi thi công cần nhớ.
Trong lợp tôn xốp, vật liệu tốt chỉ phát huy đúng hiệu quả khi đi kèm các thông số kỹ thuật chuẩn. Đây là những thông số bắt buộc phải kiểm soát nếu muốn mái bền, không dột và giữ khả năng cách nhiệt lâu dài.
1. Độ dốc mái tối thiểu
Độ dốc mái khuyến nghị khi thi công tôn nhựa xốp PU là khoảng 10–15%.
Mức độ dốc này giúp:
-
Nước mưa thoát nhanh, không đọng tại vị trí ghép mí.
-
Giảm áp lực nước lên mối nối và đầu vít.
-
Hạn chế tình trạng thấm ngược khi mưa lớn kèm gió.
Với những công trình ở khu vực mưa nhiều hoặc mái có chiều dài lớn, nên tăng độ dốc để đảm bảo an toàn lâu dài.
2. Khoảng cách xà gồ tiêu chuẩn
Khoảng cách xà gồ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ võng của mái.
Thông số khuyến nghị:
-
Khoảng cách phổ biến: 660–800 mm.
-
Điều chỉnh theo độ dày tôn, kiểu sóng và độ dốc mái.
Nếu xà gồ đặt quá thưa, tôn dễ bị võng khi nắng nóng hoặc mưa lớn. Ngược lại, đặt quá dày sẽ làm tăng chi phí khung mà không cần thiết.
3. Mật độ và vị trí bắn vít khi thi công
Bắn vít đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định khả năng chống dột của mái tôn xốp PU.
Mật độ vít khuyến nghị:
-
Khu vực ít gió: khoảng 3–4 vít/m².
-
Khu vực gió mạnh, bão: khoảng 5–6 vít/m².
Yêu cầu kỹ thuật khi bắn vít:
-
Khoảng cách giữa các vít: 30–50 cm.
-
Vị trí bắn: tại đỉnh sóng đối với mái lợp.
-
Khoảng cách từ mép tôn: 2–3 cm.
-
Siết vít lực vừa đủ, không ép nát đệm cao su.
Nên sử dụng vít chuyên dụng gồm đầu dù inox, long đền cao su và nắp chụp để tăng khả năng chống thấm và giữ thẩm mỹ lâu dài.
4. Chiều dài chồng mí giữa các tấm tôn
Chồng mí là điểm yếu dễ phát sinh thấm nước nếu làm sai kỹ thuật.
Nguyên tắc chung:
-
Chiều dài chồng mí tối thiểu là 1 sóng theo đúng thiết kế của nhà sản xuất.
-
Ghép mí theo chiều thoát nước, mí trên phủ mí dưới.
Với mái dốc thấp hoặc khu vực mưa nhiều, có thể gia tăng độ chồng mí để tăng độ an toàn.
5. Vì sao cần tuân thủ đúng các thông số kỹ thuật?
Việc tuân thủ các thông số trên giúp:
-
Mái tôn xốp PU hoạt động ổn định suốt 20–30 năm.
-
Giảm rủi ro dột, võng mái và hư hỏng sớm.
-
Tối ưu hiệu quả cách nhiệt, cách âm đúng với thiết kế vật liệu.
Trong thực tế thi công, phần lớn lỗi mái phát sinh đều xuất phát từ việc bỏ qua hoặc làm sai các thông số cơ bản này.
V. Những sai lầm thường gặp khi thi công Tôn nhựa xốp PU.
Một số lỗi phổ biến trong thực tế thi công mái tôn xốp gồm:
-
Lợp mái quá dốc thấp dẫn đến đọng nước.
-
Ghép mí sai chiều gió gây dột khi mưa lớn.
-
Cắt tôn bằng đá mài sinh nhiệt làm hỏng lõi PU.
-
Dùng vít hoặc phụ kiện không đồng bộ.
Những sai lầm này không chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn làm giảm tuổi thọ mái.
VI. Lưu ý giúp mái Tôn nhựa xốp PU bền trên 20 - 30 năm.
Để mái đạt độ bền lâu dài, cần:
-
Thi công đúng kỹ thuật ngay từ đầu, đặc biệt là cách lợp tôn PU và ghép mí.
-
Vệ sinh mái định kỳ, tránh tích tụ rác và mạt kim loại.
-
Sử dụng sản phẩm chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng.
Thi công đúng và bảo dưỡng hợp lý là yếu tố quyết định tuổi thọ mái.
VII. Câu hỏi thường gặp khi thi công tôn nhựa xốp PU
1. Khoảng cách xà gồ bao nhiêu là hợp lý?
Khoảng cách xà gồ nên từ 660 - 800mm để mái tôn nhựa cách nhiệt PU chịu lực tốt, không võng và tăng độ bền khi sử dụng lâu dài.
2. Chồng mí bao nhiêu sóng để không bị dột?
Nên chồng mí tối thiểu 1 sóng như thiết kế của nhà sản xuất.
3. Có thể thi công trên mái cũ không?
Có thể thi công tôn nhựa xốp trên mái cũ nếu hệ khung còn chắc chắn, bằng phẳng và được xử lý chống gỉ trước đó. Hoặc cũng có thể chồng đòn tay khác để cải tạo mái.
4. Tôn nhựa xốp PU có bị cong vênh khi nắng nóng không?
Tôn xốp PU chất lượng tốt có độ giãn nở thấp, không cong vênh nếu thi công đúng kỹ thuật và dùng vít chuyên dụng.
Xem thêm: Cách tính diện tích mái cho Tôn nhựa xốp PU chuẩn!
Muốn tư vấn, mọi người có thể liên hệ với công ty qua những cách sau:
- Hotline:
Miền Bắc: 0901 986 278
Miền Trung: 0931 128 428
Miền Nam : 0932 411 006
- Gmail: slightmodule@gmail.com
- Website:
https://slightlapghep.vn/ & https://slightmodule.com.vn/
SLIGHT MODULE - Giải pháp lắp ghép hiện đại

-9057.jpg)
