Trong quá trình thi công mái nhà, một bước quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ là tính toán đúng diện tích mái tôn. Việc này giúp bạn ước lượng chính xác khối lượng vật tư, giảm hao hụt, và đảm bảo tính thẩm mỹ cũng như độ bền cho công trình.
Bài viết này Slight Module sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính diện tích mái Tôn nhựa xốp PU – từ công thức cơ bản đến ví dụ thực tế – giúp bạn dễ dàng áp dụng ngay tại công trình.
I. Hiểu rõ về Tôn nhựa xốp PU trước khi thi công.
Trước khi bắt đầu tính diện tích, bạn cần nắm được đặc điểm kỹ thuật cơ bản của Tôn nhựa xốp PU – loại vật liệu lợp mái được đánh giá cao nhờ khả năng chống nóng, chống ồn và độ bền vượt trội.
1. Cấu tạo của Tôn nhựa xốp PU
Một tấm tôn xốp PU thường có 3 lớp:
Lớp trên: Nhựa ASA/PVC cao cấp – chịu nắng mưa, kháng tia UV.
Lớp giữa: Xốp PU (Polyurethane) – giúp cách nhiệt, giảm tiếng ồn hiệu quả.
Lớp dưới: Nhựa PVC hoặc màng bạc – tăng độ cứng và tính thẩm mỹ.
2. Thông số kỹ thuật thông dụng
2.1 Tôn nhựa xốp PU 5 sóng vuông.
- Khổ rộng: 1080mm
- Hữu dụng: 1000mm
- Độ cao sóng: 52mm
- Độ dày lớp xốp PU: 20mm
2.2 Tôn nhựa xốp PU 11 sóng vuông.
- Khổ rộng: 1100mm
- Hữu dụng: 1000mm
- Độ cao sóng: 52mm
- Độ dày lớp xốp PU: 20mm
Chiều dài: Cắt theo yêu cầu thực tế công trình
Trọng lượng trung bình: 4.5–6.5 kg/m²
Hiểu rõ các thông số này giúp bạn tính đúng số lượng tấm cần mua và dự trù chi phí hợp lý.
II. Cách tính diện tích mái Tôn nhựa xốp PU lợp nhà.
Khi thi công Tôn nhựa xốp PU, sai lầm phổ biến nhất là lấy diện tích sàn nhà để đặt mua tôn.
Trên thực tế, diện tích mái lợp luôn lớn hơn diện tích mặt bằng, đặc biệt với các kiểu mái dốc, mái chữ A hoặc mái có độ vươn.
Việc tính đúng diện tích mái ngay từ đầu giúp:
-
Chủ động dự trù vật tư
-
Hạn chế cắt ghép, nối tấm
-
Tránh thiếu tôn hoặc mua dư gây lãng phí chi phí
1. Nguyên tắc cần nhớ khi tính diện tích mái Tôn nhựa xốp PU
-
Luôn đo theo kích thước mái thực tế, không dựa vào diện tích sàn
-
Đo theo phương dốc mái, không đo ngang như sàn nhà
-
Không tính phần chồng mí vào chiều rộng hiệu dụng của tôn
-
Mỗi kiểu mái sẽ có cách tính khác nhau
2. Công thức tính diện tích mái Tôn nhựa xốp PU
Công thức cơ bản:
Diện tích mái = Chiều dài mái × Chiều rộng mái thực tế
Trong đó:
-
Chiều dài mái: Là chiều dài đo theo phương dốc mái, từ đỉnh mái (nóc) xuống mép mái (diềm mái).
-
Chiều rộng mái thực tế: Là chiều rộng của mặt mái theo phương ngang, không bao gồm phần chồng mí giữa các tấm tôn.
Lưu ý quan trọng: Chiều rộng khả dụng của Tôn nhựa xốp PU luôn nhỏ hơn khổ tôn danh nghĩa do phải trừ phần chồng mí khi lợp nên hãy sử dụng chiều dài khả dụng khi tính toán.
3. Cách tính diện tích mái theo từng kiểu mái phổ biến
a. Mái 1 dốc
-
Tính diện tích cho 1 mặt mái
-
Áp dụng trực tiếp công thức:
Diện tích = chiều dài dốc × chiều rộng mái
Phù hợp cho nhà xưởng nhỏ, mái che, mái hiên.
b. Mái chữ A (2 mái đối xứng)
-
Tính diện tích 1 mái
-
Sau đó nhân đôi
Tổng diện tích mái = Diện tích 1 mái × 2
Đây là kiểu mái phổ biến nhất với nhà ở dân dụng.
c. Mái lệch, mái nhiều cấp
-
Chia mái thành từng phần nhỏ
-
Tính diện tích từng phần
-
Cộng tổng lại
Với kiểu mái này, nên cộng thêm 3–5% hao hụt để bù phần cắt ghép.
4. Những lưu ý quan trọng để không bị thiếu tôn khi thi công
-
Không lấy diện tích sàn nhà làm diện tích mái
-
Luôn hỏi rõ khổ tôn hiệu dụng của từng dòng Tôn nhựa xốp PU
-
Cộng thêm:
-
3% với mái đơn giản
-
5–7% với mái nhiều góc, mái phức tạp
-
-
Thống nhất chiều dài tôn đặt cắt sẵn để hạn chế nối tấm
5. Gợi ý từ kinh nghiệm thi công thực tế
Trong thi công thực tế, đội ngũ Slight Module luôn:
-
Đo mái trực tiếp tại công trình
-
Tính diện tích theo kích thước dốc
-
Chốt khổ tôn hiệu dụng trước khi lên đơn hàng
Cách này giúp:
-
Lợp mái liền mạch, thẩm mỹ
-
Giảm hao hụt vật tư
-
Thi công nhanh và ổn định hơn
III. Các bước tính toán chi tiết khi lợp thực tế.
Thi công tôn nhựa xốp PU cần được thực hiện đúng quy trình kỹ thuật để đảm bảo khả năng cách nhiệt, chống dột và độ bền lâu dài cho mái nhà. Dưới đây là hướng dẫn thi công chuẩn, dễ áp dụng cho cả thợ thi công và chủ nhà.
Bước 1: Xác định cao độ và lắp phụ kiện trước
-
Lắp diềm mái, máng xối trước khi lợp tôn
-
Dùng máy bắn cốt để xác định cao độ mái và vị trí bắn vít
Bước 2: Lợp tôn đúng thứ tự
-
Lợp từng tấm nhẹ nhàng, tránh va đập gây trầy xước
-
Lợp từ đỉnh mái xuống mép mái
-
Các tấm liền kề chồng mí tối thiểu 1 sóng
-
Mí trên phải nằm thấp hơn mí dưới để tránh hắt nước
Bước 3: Bắn vít đúng kỹ thuật
-
Đối với mái: bắn vít vào sóng dương
-
Đối với tường: bắn vít vào sóng âm
-
Vít phải bắn vuông góc, lực vừa đủ, không siết quá chặt
-
Khoảng cách vít hợp lý, không quá thưa hoặc quá dày
Bước 4: Xử lý mối nối chống dột
-
Dùng nắp chụp đinh, đảm bảo chống ăn mòn vít trong thời tiết xấu ảnh hưởng đồng thời có thể tăng cường tính thẩm mỹ cho mái lợp.

Bước 5: Hoàn thiện và kiểm tra
-
Lắp phào nẹp che các khe nối
-
Phun nước kiểm tra khả năng chống dột
-
Siết lại vít nếu cần
-
Dọn sạch mạt sắt trên bề mặt tôn
IV. Lưu ý khi thi công mái Tôn nhựa xốp PU.
Không đi lại hoặc đặt vật nặng lên tôn khi chưa cố định hoàn chỉnh
Không dùng xăng, dầu hoặc dung môi mạnh để vệ sinh bề mặt tôn
Luôn sử dụng vít và phụ kiện đồng bộ để đảm bảo độ kín và độ bền
Thi công đúng kỹ thuật giúp tôn phát huy tối đa khả năng cách nhiệt và chống ồn
V. Ví dụ thực tế từ công trình Slight Module.
Công trình thi công thực tế Tôn xốp PU chính hãng:
VI. Kết luận: Cách tính đúng - mái bền, thi công nhanh.
Thi công tôn nhựa xốp PU đúng kỹ thuật không chỉ giúp mái nhà bền, đẹp và chống dột hiệu quả mà còn đảm bảo khả năng cách nhiệt lâu dài. Chỉ cần chuẩn bị đầy đủ, thao tác đúng trình tự và chú ý các chi tiết kỹ thuật quan trọng, bạn hoàn toàn có thể thi công mái tôn nhựa xốp PU an toàn và hiệu quả.
VII. Những câu hỏi thường gặp khi thi công Tôn nhựa xốp PU
1. Khoảng cách xà gồ khi lợp Tôn xốp PU bao nhiêu là hợp lý?
Khoảng cách xà gồ phù hợp khi lợp Tôn nhựa xốp PU thường nằm trong khoảng 660–800 mm. Khoảng cách này giúp mái đủ chắc, hạn chế võng tôn và rung lắc khi mưa gió. Với mái có độ dốc thấp hoặc khu vực gió mạnh, nên bố trí xà gồ dày hơn để tăng độ an toàn và tuổi thọ mái.
2. Chồng mí Tôn xốp bao nhiêu sóng để không bị dột?
Khi thi công Tôn nhựa xốp PU, cần chồng mí (đã được Santiago thiết kế) và bắn vít kỹ có thể đảm bảo ăn khớp và thoát nước tốt. Với mái có độ dốc thấp hoặc khu vực mưa gió nhiều, nên tăng độ chồng mí và xử lý kín mối nối để hạn chế thấm dột lâu dài.
3. Khoảng cách bắn vít Tôn xốp PU bao nhiêu là đúng kỹ thuật?
Vít nên được bắn cách mép tôn khoảng 20–30 mm, vuông góc và không siết quá chặt để tránh nứt bề mặt nhựa. Số lượng vít trung bình từ 3–4 vít/m² với khu vực ít gió và 5–6 vít/m² với vùng gió mạnh hoặc bão.
4. Độ dốc mái tối thiểu khi lợp mái Tôn xốp PU là bao nhiêu?
Độ dốc mái tối thiểu khuyến nghị khi lợp Tôn nhựa xốp PU là khoảng 10% để nước mưa thoát nhanh, tránh ứ đọng. Với một số công trình yêu cầu chống thấm cao, độ dốc có thể tăng thêm tùy thiết kế và điều kiện thi công thực tế.
5. Tôn PVC xốp PU có bị cong vênh khi gặp nắng nóng không?
Tôn nhựa xốp PU chất lượng cao sẽ không bị cong vênh nếu thi công đúng kỹ thuật và có khe giãn nở nhiệt hợp lý. Hiện tượng cong vênh thường chỉ xảy ra khi bắn vít quá chặt hoặc sử dụng sản phẩm kém chất lượng.
6. Có thể thi công Tôn nhựa xốp PU trên mái cũ được không?
Có thể thi công Tôn nhựa xốp PU trên mái cũ nếu hệ khung xà gồ còn chắc chắn. Trong trường hợp cải tạo, nên gia cố hoặc lắp thêm lớp xà gồ mới để đảm bảo độ phẳng và khả năng chịu lực trước khi lợp tôn mới.
Xem thêm:
- Tôn nhựa PVC ASA xốp PU có bền không?
- 3 Mẹo nhận biết Tôn nhựa xốp PU chất lượng
- So sánh Tôn nhựa xốp PU và Tôn lạnh
Muốn tư vấn, mọi người có thể liên hệ với công ty qua những cách sau:
- Hotline:
Miền Bắc: 0901 986 278
Miền Trung: 0931 128 428
Miền Nam : 0932 411 006
- Gmail: slightmodule@gmail.com
- Website:

-9057.jpg)
