I. Tôn xốp cách nhiệt là gì?
Tôn xốp cách nhiệt là vật liệu lợp mái được thiết kế với lớp xốp cách nhiệt tích hợp bên trong, có nhiệm vụ hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian sinh hoạt bên dưới. So với các loại tôn một lớp truyền thống, tôn xốp cách nhiệt giúp giảm hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn và ổn định nhiệt độ trong nhà tốt hơn, đặc biệt trong điều kiện nắng nóng kéo dài.
Trong thực tế thi công nhà ở và nhà xưởng, tôn xốp cách nhiệt được đánh giá là giải pháp hiệu quả – kinh tế – dễ ứng dụng, giúp cải thiện rõ rệt cảm giác nóng bức do mái tôn gây ra.
Cấu tạo chung của Tôn xốp cách nhiệt.
Về mặt kỹ thuật, tôn xốp cách nhiệt thường có cấu tạo từ 2 đến 4 lớp, bao gồm:
-
Lớp bề mặt: là tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn nhựa PVC/ASA, có chức năng bảo vệ mái và chịu tác động trực tiếp từ môi trường
-
Lớp xốp cách nhiệt: phổ biến là PU, EPS hoặc lớp PE OPP phản xạ nhiệt, đóng vai trò cản nhiệt và giảm ồn
-
Lớp lót đáy (nếu có): giúp tăng độ bền, chống ẩm và ổn định kết cấu mái
Khả năng cách nhiệt của tôn phụ thuộc chủ yếu vào loại xốp, độ dày lớp xốp và cấu trúc liên kết giữa các lớp, chứ không chỉ riêng vật liệu bề mặt.
Tôn xốp cách nhiệt khác gì so với Tôn thường và Tôn lạnh 1 lớp?
Sự khác biệt giữa tôn xốp cách nhiệt và các loại tôn phổ biến hiện nay thể hiện rõ ở hiệu quả sử dụng thực tế:
-
Tôn thường: chỉ gồm một lớp kim loại, hấp thụ nhiệt nhanh, khiến không gian bên dưới nóng lên rất nhanh vào ban ngày
-
Tôn lạnh 1 lớp: có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn tôn thường nhưng không có lớp cách nhiệt, hiệu quả chống nóng chỉ ở mức tương đối
-
Tôn xốp cách nhiệt: có thêm lớp xốp trung gian, giúp giảm truyền nhiệt trực tiếp, ổn định nhiệt độ trong nhà và giảm tiếng ồn khi mưa
Theo kinh nghiệm thi công thực tế, khi lợp đúng kỹ thuật, tôn xốp cách nhiệt có thể giúp giảm từ 3–10°C so với mái tôn thông thường, tùy theo từng chủng loại.
Vì sao Tôn xốp cách nhiệt ngày nay được sử dụng nhiều cho nhà ở?
Tôn xốp cách nhiệt ngày càng được lựa chọn nhiều trong nhà ở dân dụng vì đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí sử dụng lâu dài:
-
Giúp không gian sống mát hơn rõ rệt vào mùa nắng
-
Giảm tiếng ồn khi mưa lớn hoặc thời tiết xấu
-
Phù hợp với nhà cấp 4, nhà phố, mái cải tạo và cả nhà ven biển
-
Chi phí đầu tư hợp lý so với hiệu quả sử dụng và tuổi thọ
-
Phù hợp với khí hậu nóng ẩm, biên độ nhiệt cao tại Việt Nam
Chính những yếu tố này khiến tôn xốp cách nhiệt trở thành xu hướng vật liệu lợp mái được ưu tiên trong các công trình nhà ở hiện nay.
II. Tôn xốp cách nhiệt có những loại nào phổ biến hiện nay?
Hiện nay, tôn xốp cách nhiệt được phân loại chủ yếu theo vật liệu lớp cách nhiệt và kết cấu tấm lợp. Mỗi loại khác nhau rõ rệt về hiệu quả chống nóng, độ bền và phạm vi ứng dụng, do đó không thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau.
Các nhóm phổ biến gồm: tôn xốp PU, tôn xốp EPS, tôn dán PE OPP và tôn nhựa xốp PU. Dưới đây là mô tả ngắn gọn bản chất từng loại.
1. Tôn xốp PU.
- Cấu tạo: Tôn kim loại + lõi xốp PU (Polyurethane) + lớp lót đáy.
PU có hệ số dẫn nhiệt thấp, cho hiệu quả cách nhiệt – cách âm cao, ổn định lâu dài. Đây là dòng tôn xốp được sử dụng nhiều cho nhà ở và công trình cần chống nóng thực sự, không chỉ giảm bức xạ bề mặt.
2. Tôn xốp EPS.
- Cấu tạo: Tôn kim loại + lõi xốp EPS (hạt xốp nén).
EPS nhẹ, chi phí thấp, thi công dễ. Tuy nhiên, khả năng cách nhiệt và độ bền thấp hơn PU, hiệu quả giảm nhiệt ở mức trung bình, phù hợp công trình ngắn hạn hoặc yêu cầu kỹ thuật không cao.
3. Tôn xốp cách nhiệt dán PE OPP.
- Cấu tạo: Tôn kim loại + màng PE OPP phản xạ nhiệt dán mặt dưới.
Hoạt động theo nguyên lý phản xạ nhiệt, không có lớp xốp cách nhiệt thực. Hiệu quả phụ thuộc môi trường và thông gió mái, phù hợp mái che hoặc khu vực nắng không quá gay gắt.
4. Tôn nhựa xốp PU
- Cấu tạo: Tôn nhựa PVC/ASA 4 lớp + Xốp PU 20mm + Lớp phủ bạc PVC.
Tôn nhựa PVC/ASA vốn đã được nhiều nhà thầu tin dùng bởi khả năng không dẫn nhiệt và không ăn mòn hiệu quả, khi kết hợp thêm PU 20 mm giúp tăng mạnh khả năng chống nóng, chống ồn và độ bền.
Phù hợp nhà ở lâu dài, khu vực ven biển, công trình cải tạo – nơi tôn kim loại dễ xuống cấp.
III. Tôn nhựa xốp PU - Giải pháp cách nhiệt mới nhất 2026.
Tôn nhựa xốp PU là dòng vật liệu lợp mái thế hệ mới, kết hợp Tôn nhựa PVC/ASA 4 lớp với lớp xốp PU dày 20 mm, nhằm tăng cường khả năng chống nóng – cách âm – chống ăn mòn cho nhà ở dân dụng. Đây không phải vật liệu thay thế tôn kim loại, mà là giải pháp khác cho những công trình cần độ bền và ổn định lâu dài.
Tôn nhựa xốp PU là gì?
Về bản chất, tôn nhựa xốp PU là tấm lợp nhựa kỹ thuật cao, không chứa kim loại, có tích hợp lõi xốp Polyurethane ở giữa. Nhờ đó, vật liệu vừa hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống, vừa tránh được các vấn đề thường gặp của tôn kim loại như nóng bức nhanh, ồn khi mưa, rỉ sét.
Cấu tạo 4 lớp PVC/ASA + lớp xốp PU 20 mm
Cấu trúc tiêu chuẩn gồm:
-
Lớp ASA phủ bề mặt: chống tia UV, giữ màu ổn định khi dùng ngoài trời
-
Lớp PVC gia cường: tạo độ cứng, chịu lực và định hình tấm lợp
-
Lõi xốp PU dày ~20 mm: lớp cách nhiệt – cách âm chính
-
Lớp PVC đáy: cân bằng kết cấu, hạn chế hấp nhiệt ngược
Cấu tạo này giúp tôn nhựa xốp PU không phụ thuộc vào kim loại để chống nóng, khác hoàn toàn các dòng tôn xốp truyền thống.

Cơ chế cách nhiệt – cách âm vượt trội
Hiệu quả của tôn nhựa xốp PU đến từ hai lớp cách nhiệt liên tiếp:
-
Nhựa PVC/ASA vốn có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn kim loại
-
Xốp PU có cấu trúc bọt kín, hạn chế truyền nhiệt và truyền âm
Trong điều kiện thi công đúng kỹ thuật, mái lợp bằng tôn nhựa xốp PU có thể giảm nhiệt mái 6–10°C, đồng thời giảm rõ tiếng ồn mưa lớn, đặc biệt phù hợp nhà ở.

Vì sao nhiều nhà thầu ưu tiên sử dụng cho công trình mới?
Thực tế thi công cho thấy, tôn nhựa xốp PU được ưu tiên vì:
-
Không rỉ sét, phù hợp khu vực ven biển, vùng ẩm mặn
-
Ổn định lâu dài, ít biến dạng khi thay đổi nhiệt độ
-
Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho mái nhà cải tạo
-
Thẩm mỹ cao, phù hợp nhà dân, biệt thự, homestay
Đây là lý do vật liệu này được xem là giải pháp lợp mái dài hạn, thay vì chỉ xử lý chống nóng tạm thời.
| Tiêu chí so sánh | Tôn nhựa xốp PU (PVC/ASA + PU) |
Tôn PU truyền thống (Tôn kim loại + PU) |
Tôn nhựa PVC/ASA (không xốp) |
|---|---|---|---|
| Cấu tạo chính | Nhựa PVC/ASA 4 lớp + lõi xốp PU 20mm | Tôn mạ kim loại + lõi PU + lớp đáy | Nhựa PVC/ASA 4 lớp, không có xốp |
| Khả năng chống nóng | Rất tốt, giảm khoảng 8 - 10°C | Rất tốt, giảm khoảng 6 - 10°C | Tốt, giảm khoảng 4 - 8°C |
| Khả năng cách âm | Tốt, giảm ồn mưa rõ rệt | Khá | Trung bình |
| Ăn mòn – rỉ sét | Không | Có thể xảy ra theo thời gian | Không |
| Độ bền tham khảo | Trên 30 năm | 20 - 30 năm | 25–30 năm |
| Môi trường phù hợp | Nhà ở, ven biển, công trình lâu dài, nhà kho | Nhà xưởng, mái kho, khu nắng nóng | Nhà ở cần thẩm mỹ, khu vực ven biển, nhà kho |
| Chi phí đầu tư | Khá - cao | Khá | Khá |
So sánh nhanh Tôn nhựa xốp PU vs Tôn PU truyền thống vs Tôn nhựa.
IV. Đánh giá ưu nhược điểm Tôn xốp cách nhiệt.
Slight Module tổng hợp và đánh giá ưu nhược điểm của Tôn xốp cách nhiệt.
| Loại tôn xốp cách nhiệt | Ưu điểm chính | Nhược điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Tôn xốp PU | Cách nhiệt tốt, giảm khoảng 6–10°C Có khả năng cách âm mưa |
Nền tôn kim loại có nguy cơ ăn mòn theo thời gian Giá cao hơn tôn thường |
| Tôn xốp EPS | Trọng lượng nhẹ Chi phí thấp, dễ thi công |
Cách nhiệt và cách âm ở mức khá Độ bền không cao bằng PU |
| Tôn xốp dán PE OPP | Phản xạ nhiệt bề mặt Giá rẻ, thi công nhanh |
Không phải cách nhiệt thực Không cách âm, hiệu quả phụ thuộc môi trường |
| Tôn nhựa xốp PU | Chống nóng – chống ồn ổn định lâu dài Không rỉ sét, bền màu |
Chi phí cao hơn tôn nhựa 1 lớp Cần thi công đúng kỹ thuật |
V. Giá Tôn xốp cách nhiệt bao nhiêu tiền 1 mét?
Giá tôn xốp cách nhiệt năm 2026 không có một mức cố định, mà phụ thuộc vào loại vật liệu, cấu tạo, độ dày lớp xốp, độ dày tôn nền và cách tính đơn vị (mét dài hoặc mét vuông). Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến trên thị trường Việt Nam.
Giá tôn xốp PU (tham khảo 2026)
Giá tôn xốp PU thường được báo theo mét dài (md) hoặc m², tùy loại.
-
Dao động khoảng 130.000 – trên 200.000 VNĐ/md
-
Độ dày tôn phổ biến: 0.35 – 0.5mm
-
Cấu tạo: 2 lớp hoặc 3 lớp
Ví dụ:
-
Tôn PU 3 lớp, dày 0.4mm: khoảng 140.000 – 175.000 VNĐ/md
-
Tôn 3 lớp tôn + PU + tôn (panel PU): khoảng 320.000 – 360.000 VNĐ/m²
→ Đây là nhóm được tìm kiếm nhiều nhất khi người dùng quan tâm giá tôn xốp cách nhiệt cho nhà ở và xưởng nhỏ.

Giá tôn xốp EPS
Tôn xốp EPS (Expanded Polystyrene) thường báo theo m² do độ dày xốp lớn.
-
Dao động khoảng 120.000 – 420.000 VNĐ/m²
-
Phổ biến nhất: cấu tạo 3 lớp (tôn – EPS – tôn hoặc giấy bạc)
Mức giá tham khảo:
-
Loại cơ bản (3–4 zem): khoảng 156.000 – 180.000 VNĐ/m²
-
Loại dày 50mm: khoảng 165.000 – 200.000 VNĐ/m² hoặc cao hơn
→ Giá biến động mạnh theo độ dày xốp và chất lượng tôn nền.

Giá tôn xốp dán PE OPP
Thực chất đây là giải pháp chống nóng bổ sung, không phải tôn xốp lõi cứng.
-
Báo giá theo mét dài (md) hoặc cuộn
-
Dao động từ:
-
~9.500 VNĐ/md (loại 2mm, 1 mặt bạc)
-
400.000 – 500.000 VNĐ/cuộn (loại 5–10mm, 2 mặt bạc)
-
→ Giá rẻ nhưng hiệu quả cách nhiệt phụ thuộc rất lớn vào điều kiện thi công thực tế.

Giá tôn nhựa xốp PU (PVC/ASA + PU)
Tôn nhựa xốp PU là dòng mới, giá trải rộng do nhiều cấu hình khác nhau.
-
Dao động khoảng 100.000 – trên 280.000 VNĐ/md hoặc m²
-
Phụ thuộc vào:
-
Độ dày tôn nhựa (0.35 – 0.5mm)
-
Độ dày lớp PU (12 – 50mm)
-
Dạng sóng (5, 9, 11 sóng)
-
Mức phổ biến:
-
Tôn nhựa xốp PU 3 lớp cơ bản: 100.000 – 160.000 VNĐ/md
-
Loại lớp nền cao cấp, PU dày: 200.000 – 280.000+ VNĐ/md
→ Được xem là phân khúc tôn xốp cách nhiệt thế hệ mới, giá cao hơn tôn nhựa thường nhưng bù lại hiệu quả sử dụng dài hạn.

Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn xốp cách nhiệt
-
Độ dày lớp xốp (PU, EPS)
-
Độ dày và loại vật liệu bề mặt
-
Cấu tạo 2 lớp hay 3 lớp
-
Số lượng đặt hàng và thời điểm mua
-
Thương hiệu và nguồn sản xuất
VI. Nên chọn Tôn xốp cách nhiệt loại nào cho nhà ở?
Tôn xốp cách nhiệt nào phù hợp với công trình của bạn?
1. Ngân sách thấp (ưu tiên tiết kiệm chi phí ban đầu)
Nên chọn:
-
Tôn xốp EPS
-
Tôn + tấm cách nhiệt PE OPP
Lý do:
-
Giá thấp, dễ mua, thi công nhanh
-
Giảm nóng ở mức cơ bản, đủ dùng cho nhà cấp 4, mái che, nhà trọ
Lưu ý:
-
Cách nhiệt và cách âm không cao
-
Độ bền và hiệu quả giảm nhiệt kém hơn các dòng cao cấp
→ Phù hợp khi cần giảm nóng tạm thời – chi phí hạn chế.
2. Ngân sách trung bình (cân bằng giữa giá và hiệu quả)
Nên chọn:
-
Tôn xốp PU truyền thống (2–3 lớp)
-
Tôn nhựa PVC/ASA (chưa xốp)
Lý do:
-
Mức giá vừa phải so với hiệu quả chống nóng
-
Giảm nhiệt rõ rệt, dùng ổn định cho nhà dân dụng
So sánh nhanh:
-
Tôn PU: mát nhanh, cách âm tốt
-
Tôn nhựa PVC/ASA: mát ổn định, không rỉ sét, ít bảo trì
→ Phù hợp với nhà ở sử dụng lâu dài nhưng chưa cần cấu hình cao nhất.
3. Ngân sách khá – cao (ưu tiên hiệu quả lâu dài, ít phát sinh)
Nên chọn:
-
Tôn nhựa xốp PU (PVC/ASA + lớp xốp PU)
Lý do: Giá cao hơn nhưng:
-
Cách nhiệt + cách âm tốt
-
Không hấp nhiệt như tôn kim loại
-
Không rỉ, không ăn mòn
-
Hiệu quả ổn định theo thời gian
→ Phù hợp với nhà ở lâu dài, nhà cải tạo mái cũ, khu vực nắng nóng hoặc ven biển.

VII. Những lưu ý quan trọng khi mua Tôn xốp cách nhiệt.
Tôn xốp cách nhiệt chỉ phát huy hiệu quả khi đủ độ dày, thi công đúng kỹ thuật và chọn đúng loại phù hợp công trình. Chọn sai hoặc lắp sai là nguyên nhân chính khiến mái vẫn nóng.
1. Không nên chọn tôn xốp quá mỏng
Độ dày lớp xốp quyết định trực tiếp hiệu quả chống nóng. Tôn xốp quá mỏng chỉ giảm nhiệt nhẹ, không ổn định khi nắng gắt kéo dài. Với nhà ở, nên ưu tiên lớp xốp từ 15–20mm trở lên để đạt hiệu quả rõ rệt.

2. Thi công đúng kỹ thuật mới phát huy tác dụng
Dù dùng tôn xốp tốt, thi công sai vẫn gây nóng. Cần:
-
Lắp đúng chiều tôn
-
Bắn vít đủ lực, không ép xốp
-
Có khe thoáng mái hoặc thông gió hợp lý
Thi công kín, dồn ép lớp xốp sẽ làm giảm khả năng cách nhiệt thực tế.
3. Tránh các sai lầm phổ biến khiến mái không mát
Một số lỗi thường gặp:
-
Chọn tôn xốp giá rẻ, lõi xốp kém chất lượng
-
Lợp trực tiếp lên mái cũ không xử lý nhiệt
-
Kỳ vọng quá cao với tôn xốp mỏng hoặc tôn 1 lớp dán cách nhiệt
Những sai lầm này khiến hiệu quả chống nóng không như mong đợi, dù đã đầu tư thêm chi phí.

VIII. FAQ - Những câu hỏi thường gặp.
1. Tôn xốp cách nhiệt có mát hơn tôn thường không?
Có. Nhờ lớp xốp cách nhiệt, tôn xốp giúp giảm lượng nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên dưới, thực tế mát hơn rõ rệt so với tôn thường 1 lớp, đặc biệt vào thời điểm nắng nóng cao.
2. Tôn xốp PU và tôn xốp EPS khác nhau thế nào?
Tôn xốp PU có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn EPS, độ ổn định cao hơn khi sử dụng lâu dài. Tôn xốp EPS có giá thấp hơn nhưng hiệu quả chống nóng và độ bền ở mức trung bình.
3. Tôn nhựa xốp PU có bền không?
Có. Tôn nhựa xốp PU (PVC/ASA kết hợp lớp xốp PU) không gỉ sét, không ăn mòn, phù hợp khí hậu nóng ẩm và khu vực ven biển nếu thi công đúng kỹ thuật.
4. Có nên lợp tôn xốp cách nhiệt cho nhà ở lâu dài không?
Nên. Với công trình nhà ở sử dụng lâu dài, tôn xốp PU hoặc tôn nhựa xốp PU mang lại hiệu quả chống nóng ổn định và giảm nhu cầu bảo trì so với tôn thường.
Muốn tư vấn, mọi người có thể liên hệ với công ty qua những cách sau:
- Văn phòng:
Miền Bắc: 26 Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội.
Miền Trung: 919 Nguyễn Lương Bằng, Hoà Hiệp Nam, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Miền Nam: 27 Lê Đức Thọ, Quận Gò Vấp,Tp Hồ Chí Minh.
- Hotline:
Miền Bắc: 0901 986 278
Miền Trung: 0931 128 428
Miền Nam : 0932 411 006
- Gmail: slightmodule@gmail.com
- Website:

-9057.jpg)
