Nên dùng tôn PU hay tôn thường là câu hỏi phổ biến khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng hoặc công trình nhỏ. Mỗi loại tôn có ưu điểm riêng về chi phí, khả năng chống nóng, độ ồn và độ bền. Bài viết này sẽ giúp bạn so sánh thực tế từng tiêu chí quan trọng, từ đó chọn được loại mái phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.
I. Tôn PU và Tôn thường là gì?
Tôn PU là tôn có lớp lõi Polyurethane (PU) ở giữa, giúp cách nhiệt và giảm tiếng ồn. Tôn thường là tôn kim loại một lớp, không có lớp cách nhiệt. Sự khác biệt cấu tạo này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng thực tế.
1. Tôn PU (tôn cách nhiệt)
Tôn PU thường có cấu tạo 3 lớp:
- Lớp trên: tôn hoặc nhựa chống UV
- Lớp giữa: lõi PU (cách nhiệt, cách âm)
- Lớp dưới: lớp bảo vệ hoặc tăng thẩm mỹ
Nhờ lớp PU, loại tôn này giúp giảm nhiệt mái và hạn chế tiếng ồn khi mưa.
2. Tôn thường (tôn kim loại)
Tôn thường là tấm kim loại cán sóng, không có lớp cách nhiệt. Đặc điểm:
- Giá thành thấp
- Thi công đơn giản
- Truyền nhiệt nhanh
Do không có lớp cách nhiệt, tôn thường dễ bị nóng vào ban ngày và ồn khi mưa.
II. So sánh Tôn PU và Tôn thường.
Khác biệt lớn nhất giữa tôn PU và tôn thường nằm ở khả năng cách nhiệt, giảm ồn và trải nghiệm sử dụng lâu dài.
1. Khả năng chống nóng
- Tôn PU: Giảm nhiệt tốt nhờ lõi PU, giúp không gian bên dưới mát hơn
- Tôn thường: Hấp thụ nhiệt nhanh, dễ gây nóng mái
Trong điều kiện khí hậu nóng như Việt Nam, sự khác biệt này khá rõ rệt, đặc biệt với mái diện tích lớn.
2. Độ ồn khi trời mưa
- Tôn PU: Giảm tiếng ồn đáng kể nhờ cấu trúc xốp
- Tôn thường: Tiếng mưa lớn, dễ gây khó chịu
Đây là yếu tố quan trọng với nhà ở, homestay hoặc bungalow.
3. Độ bền và khả năng chống ăn mòn
- Tôn PU: Lớp phủ bảo vệ tốt, lõi PU không bị rỉ
- Tôn thường: Có thể bị oxy hóa nếu lớp sơn bị hư hỏng
Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng vật liệu và môi trường sử dụng.
4. Trọng lượng và thi công
- Tôn PU: Nhẹ, dễ lắp đặt, giảm tải khung mái
- Tôn thường: Cũng nhẹ nhưng không có lớp gia cường
Hai loại đều thi công nhanh, nhưng tôn PU thường giúp giảm thêm chi phí cách nhiệt bổ sung.
5. Chi phí đầu tư
- Tôn PU: Giá cao hơn do có lớp cách nhiệt
- Tôn thường: Giá thấp, phù hợp ngân sách hạn chế
Tuy nhiên, nếu tính cả chi phí làm mát (quạt, điều hòa), tôn PU có thể giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
| Tiêu chí | Tôn PU | Tôn thường |
|---|---|---|
| Chống nóng | Tốt | Thấp |
| Độ ồn khi mưa | Giảm ồn | Ồn lớn |
| Độ bền | Cao | Trung bình |
| Chi phí ban đầu | Cao hơn | Thấp |
| Chi phí vận hành | Thấp hơn | Cao hơn |
III. Nên dùng tôn PU hay tôn thường trong từng trường hợp?
Không có lựa chọn “tốt nhất”, chỉ có lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.
1. Khi nên dùng tôn PU
Phù hợp với công trình cần:
- Giảm nhiệt mái
- Giảm tiếng ồn
- Không gian kín (phòng ở, homestay, bungalow)
Đặc biệt hữu ích với:
- Nhà dân dụng mái thấp
- Nhà xưởng cần kiểm soát nhiệt
- Khu nghỉ dưỡng
2. Khi nên dùng tôn thường
Phù hợp khi:
- Ngân sách hạn chế
- Không yêu cầu cách nhiệt cao
- Công trình phụ (nhà kho, mái che tạm)
Trong các trường hợp này, tôn thường vẫn là lựa chọn hợp lý về chi phí.
IV. Những hiểu lầm thường gặp khi chọn tôn PU.
Nhiều người chọn sai vật liệu mái do hiểu chưa đúng bản chất sản phẩm.
Một số hiểu lầm phổ biến:
- Cho rằng tôn PU “không nóng hoàn toàn” → thực tế chỉ giảm nhiệt, không triệt tiêu nhiệt
- Nghĩ rằng tôn thường “rẻ hơn hoàn toàn” → nhưng chi phí sử dụng lâu dài có thể cao hơn
- Bỏ qua yếu tố thi công → trong khi lỗi thi công mới là nguyên nhân chính gây dột mái
Hiểu đúng sẽ giúp tránh lựa chọn sai và phát sinh chi phí về sau.
V. Chi phí Tôn PU và Tôn thường khác nhau bao nhiêu?
Tôn PU thường có giá cao hơn tôn thường do có thêm lớp cách nhiệt.
Mức giá tham khảo:
- Tôn PU: khoảng 145.000 – 290.000 VNĐ/m²
- Tôn thường: khoảng 80.000 – 150.000 VNĐ/m²
Chênh lệch này phản ánh:
- Chi phí vật liệu
- Hiệu quả sử dụng
- Độ bền lâu dài
Trong nhiều trường hợp, chi phí ban đầu cao hơn nhưng giúp giảm chi phí vận hành về sau.
VI. Vậy nên chọn Tôn PU hay Tôn thường?
Tôn PU phù hợp khi cần giảm nóng, giảm ồn và nâng cao trải nghiệm sử dụng. Tôn thường phù hợp khi ưu tiên chi phí thấp và không yêu cầu cách nhiệt cao.
Việc lựa chọn nên dựa trên:
- Mục đích sử dụng công trình
- Điều kiện khí hậu
- Ngân sách đầu tư
Nếu bạn đang phân vân giữa các loại mái hoặc cần tư vấn giải pháp phù hợp cho từng công trình cụ thể (nhà ở, bungalow, nhà xưởng) có thể liên hệ với Slight Module để được tư vấn trực tiếp.
- Văn phòng:
Miền Bắc: 26 Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội.
Miền Trung: 919 Nguyễn Lương Bằng, Hoà Hiệp Nam, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Miền Nam: 27 Lê Đức Thọ, Quận Gò Vấp,Tp Hồ Chí Minh.
- Hotline:
Miền Bắc: 0901 986 278
Miền Trung: 0931 128 428
Miền Nam : 0932 411 006
- Gmail: slightmodule@gmail.com
- Website:

-9057.jpg)
