Tôn chống nóng là giải pháp được nhiều chủ nhà và thợ thi công lựa chọn khi xây mới hoặc cải tạo mái nhà, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Tuy nhiên, mỗi loại tôn chống nóng lại có cơ chế cách nhiệt, hiệu quả và chi phí khác nhau, nếu chọn sai có thể không đạt hiệu quả như mong muốn.
Bài viết này giúp bạn nhận diện đúng các loại tôn chống nóng phổ biến hiện nay, hiểu rõ ưu – nhược điểm thực tế và biết loại nào đáng mua cho từng nhu cầu cụ thể.
1. Tôn chống nóng là gì và chống nóng bằng cách nào?
Tôn chống nóng là vật liệu lợp mái được thiết kế để giảm lượng nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên dưới, giúp nhà mát hơn và ổn định nhiệt độ.
Khả năng chống nóng của mái tôn đến từ 3 cơ chế chính:
-
Giảm hấp thụ nhiệt từ bức xạ mặt trời
-
Hạn chế truyền nhiệt qua mái
-
Làm chậm tích nhiệt, giúp mái không nóng dội lên nhanh
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại vật liệu cách nhiệt, độ dày và cách thi công.
2. Hiện nay có những loại Tôn chống nóng nào phổ biến?
Trên thị trường hiện nay, các loại tôn chống nóng thường được phân loại theo lớp cách nhiệt và cấu tạo, phổ biến gồm:
-
Tôn PU (Polyurethane)
-
Tôn EPS (Expanded Polystyrene)
-
Tôn OPP (màng phản xạ nhiệt)
-
Tôn cách nhiệt Rockwool / Glasswool
-
Tôn nhựa giả ngói (hay còn gọi là Tôn Ngói nhựa PVC)
-
Tôn nhựa xốp PU (tôn nhựa giả ngói kết hợp lớp PU chống nóng)
2.1 Tôn PU (Polyurethane) có phải là loại tôn chống nóng hiệu quả nhất?
Tôn PU là một trong những loại tôn chống nóng hiệu quả và phổ biến nhất hiện nay cho nhà dân dụng.
Cấu tạo tôn PU thường gồm 3 lớp:
-
Lớp tôn bề mặt
-
Lớp lõi PU cách nhiệt (bọt kín, dẫn nhiệt thấp)
-
Lớp đáy (giấy bạc, PVC hoặc tôn mỏng)
Nhờ lõi PU, mái tôn có thể giảm nhiệt từ 6–10°C so với tôn thường, đồng thời hỗ trợ cách âm khi mưa lớn. Đây là lý do tôn PU được dùng nhiều cho nhà ở, nhà cấp 4, nhà cải tạo.
Hạn chế của tôn PU là giá cao hơn EPS và cần thi công đúng kỹ thuật để đạt hiệu quả tối đa.
2.2 Tôn EPS chống nóng ở mức nào, có nên dùng không?
Tôn EPS là giải pháp chống nóng ở mức trung bình, phù hợp khi cần tiết kiệm chi phí.
Cấu tạo tương tự tôn PU nhưng lõi là xốp EPS, có khả năng cách nhiệt nhưng kém PU về độ ổn định lâu dài.
Ưu điểm của tôn EPS là nhẹ, giá rẻ, dễ thi công. Tuy nhiên, khả năng cách âm và độ bền nhiệt không cao, phù hợp hơn cho nhà tạm, mái che, công trình phụ.
2.3 Tôn Dán OPP có thực sự là tôn chống nóng không?
Tôn dán OPP (Oriented Polypropylrne) chủ yếu chống nóng bằng phản xạ nhiệt, không phải cách nhiệt.
Tôn dán OPP hay còn gọi là Tôn phủ OPP, Tôn cán OPP hoặc Tôn OPP chống nóng. Loại tôn này sử dụng màng OPP hoặc màng bạc phản xạ dán dưới tôn. Khi gặp nắng, màng phản xạ giúp giảm cảm giác nóng bức, nhưng không giảm nhiệt độ thực tế nhiều.
Tôn OPP phù hợp với công trình cải tạo nhanh, ngân sách thấp hoặc dùng kết hợp với trần cách nhiệt bổ sung.
2.4 Tôn cách nhiệt Rockwool/Glasswool có phù hợp cho nhà ở?
Rockwool và Glasswool là vật liệu cách nhiệt – cách âm rất tốt, thường dùng trong nhà xưởng và công trình công nghiệp. Tôn cách nhiệt Rockwool gồm 3 lớp với cấu tạo: Tôn - ROCKWOOL - Tôn
Khi dùng cho mái tôn, hiệu quả chống nóng cao nhưng:
-
Thi công phức tạp
-
Cần khung, lớp bảo vệ
-
Chi phí tổng thể cao
Vì vậy, giải pháp này ít được chọn cho nhà dân dụng nhỏ, trừ khi cần cách âm mạnh.
2.5 Tôn nhựa giả ngói có chống nóng không?
Tôn nhựa giả ngói có khả năng giảm nóng ở mức khá, nhờ vật liệu nhựa PVC kết hợp lớp phủ ASA có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn tôn kim loại.
Các dòng tôn nhựa giả ngói PVC/ASA tiêu chuẩn (3–4 lớp) có thể giảm khoảng 4–8°C so với tôn truyền thống. Lớp ASA giúp chống tia UV, giữ màu bền, nhưng không phải lớp cách nhiệt chuyên dụng.
Với các loại tôn nhựa giả ngói tích hợp thêm lớp PU, hiệu quả chống nóng tốt hơn rõ rệt, phù hợp cho nhà ở dân dụng, nhà mái dốc và khu vực ven biển nhờ độ bền cao, không ăn mòn.
2.6 Tôn nhựa xốp PU – giải pháp giả ngói chống nóng hiệu quả hơn?
Tôn nhựa xốp PU là giải pháp kết hợp giữa thẩm mỹ và chống nóng ổn định.
Cấu tạo thường gồm:
-
Lớp Tôn nhựa PVC/ASA bề mặt (chống ăn mòn, bền màu)
-
Lớp lõi PU cách nhiệt
-
Lớp đáy tăng cứng
So với tôn giả ngói kim loại, tôn nhựa xốp PU:
-
Giảm hấp thụ nhiệt tốt hơn
-
Không gỉ sét, phù hợp vùng biển
-
Nhẹ, giảm tải mái
Đây là lựa chọn phù hợp cho nhà ở cần mái đẹp, mát và bền lâu.
3. Bảng so sánh các loại tôn chống nóng phổ biến hiện nay.
| Loại tôn | Cấu tạo chính | Khả năng chống nóng | Ưu điểm nổi bật | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn PU (Polyurethane) | Tôn mạ + lõi PU + lớp lót | Rất tốt, giảm khoảng 6 - 10°C | Cách nhiệt, cách âm tốt Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh |
Giá cao hơn tôn thường | Nhà xưởng, nhà dân, mái kho, khu vực nắng nóng |
| Tôn EPS (Expanded Polystyrene) | Tôn mạ + lõi xốp EPS | Khá, giảm khoảng 3 - 5°C | Giá thành thấp Nhẹ, dễ vận chuyển |
Cách âm kém hơn PU Độ bền không cao bằng PU |
Nhà tiền chế, công trình tạm, kho bãi nhỏ |
| Tôn OPP (Polypropylene) | Tôn mạ + lớp OPP phản xạ nhiệt | Trung bình, giảm khoảng 2 - 4°C | Phản xạ nhiệt tốt Giá hợp lý |
Không cách âm Hiệu quả chống nóng phụ thuộc môi trường |
Mái che, nhà trọ, khu vực không yêu cầu cao |
| Tôn cách nhiệt Rockwool / Glasswool | Tôn mạ + bông khoáng / bông thủy tinh | Tốt, giảm khoảng 5 - 8°C | Chống cháy rất tốt Cách âm hiệu quả |
Nặng Thi công phức tạp |
Nhà xưởng lớn, khu công nghiệp, công trình yêu cầu PCCC |
| Tôn nhựa giả ngói | Nhựa PVC/ASA dạng giả ngói | Tốt, giảm khoảng 4 - 8°C | Thẩm mỹ cao Không rỉ sét, bền màu |
Giá cao hơn tôn nhựa thường Cần thi công đúng kỹ thuật |
Nhà ở, biệt thự, công trình dân dụng cần thẩm mỹ, và khu vực ven biển. |
| Tôn nhựa xốp PU | Nhựa PVC/ASA + lõi PU (ứng dụng cho cả tôn sóng thường & tôn giả ngói) |
Rất tốt, ổn định lâu dài, giảm khoảng 6 - 10°C | Chống nóng – chống ồn – chống ăn mòn Phù hợp môi trường ven biển |
Chi phí cao hơn tôn nhựa 1 lớp | Nhà dân, nhà ven biển, mái lợp lâu dài |
4. Tôn chống nóng loại nào đáng mua nhất hiện nay?
Không có một loại tôn chống nóng nào “tốt nhất cho tất cả công trình”. Việc lựa chọn đúng phụ thuộc vào mục đích sử dụng, ngân sách và môi trường lắp đặt. Dưới đây là đánh giá ngắn gọn theo từng nhóm nhu cầu phổ biến.
Nếu ưu tiên hiệu quả chống nóng – cách âm tốt
Tôn PU (Polyurethane) và Tôn nhựa xốp PU là hai lựa chọn nổi bật.
-
Khả năng giảm nhiệt khoảng 6 – 10°C, ổn định lâu dài
-
Cách âm tốt, hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn
-
Phù hợp với nhà dân, nhà xưởng nhỏ, mái kho
Trong đó, tôn nhựa xốp PU có lợi thế hơn ở môi trường ẩm mặn, ven biển nhờ không bị gỉ sét, độ bền cao.
Nếu ngân sách hạn chế, công trình tạm
Tôn EPS và Tôn OPP là phương án tiết kiệm chi phí.
-
Tôn EPS: chống nóng ở mức khá (3 – 5°C), nhẹ, dễ thi công
-
Tôn OPP: chủ yếu phản xạ nhiệt, hiệu quả phụ thuộc môi trường
Hai loại này phù hợp với nhà tiền chế, mái che, công trình ngắn hạn, nhưng không tối ưu cho nhu cầu sử dụng lâu dài.
Nếu công trình yêu cầu chống cháy cao
Tôn cách nhiệt Rockwool / Glasswool là lựa chọn phù hợp.
-
Khả năng chống cháy tốt
-
Cách âm hiệu quả
Tuy nhiên, vật liệu này nặng và thi công phức tạp, thường chỉ phù hợp với nhà xưởng lớn, khu công nghiệp.
Nếu cần thẩm mỹ cao cho nhà ở
Tôn nhựa giả ngói là lựa chọn đáng cân nhắc.
-
Hình thức giống mái ngói truyền thống
-
Không rỉ sét, bền màu
-
Chống nóng tốt (4 – 8°C)
Đặc biệt, các dòng tôn nhựa giả ngói tích hợp lõi PU vừa đáp ứng thẩm mỹ, vừa nâng cao hiệu quả chống nóng, rất phù hợp với nhà ở, biệt thự và khu vực ven biển.
5. Những lưu ý quan trọng khi chọn và thi công tôn chống nóng.
-
Đừng chỉ nhìn vào vật liệu, hãy chú ý kết cấu mái và độ thông thoáng
-
Thi công sai kỹ thuật có thể khiến mái vẫn nóng dù dùng tôn tốt
-
Cân nhắc tuổi thọ, bảo trì và điều kiện môi trường (ven biển, nắng gắt)
6. Câu hỏi thường gặp về tôn chống nóng.
6.1 Tôn chống nóng là gì?
Tôn chống nóng là vật liệu lợp mái có thêm lớp cách nhiệt hoặc phản xạ nhiệt, giúp giảm lượng nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên dưới. So với tôn thường, loại tôn này giúp nhà mát hơn rõ rệt vào mùa nắng.
6.2 Tôn chống nóng có những loại nào?
Các loại phổ biến gồm tôn PU, tôn EPS, tôn OPP, tôn Rockwool/Glasswool, tôn nhựa giả ngói và tôn nhựa xốp PU. Mỗi loại khác nhau về hiệu quả chống nóng, độ bền và chi phí.
6.3 Tôn chống nóng loại nào hiệu quả nhất?
Tôn PU, Tôn ngói nhựa PVC ASA và tôn nhựa xốp PU cho hiệu quả chống nóng cao nhất hiện nay, thường giảm khoảng 6–10°C khi thi công đúng kỹ thuật. Hiệu quả ổn định và phù hợp sử dụng lâu dài.
6.4 Nhà ở nên dùng tôn chống nóng loại nào?
Với nhà dân dụng, tôn PU hoặc tôn nhựa giả ngói hoặc tôn nhựa xốp PU là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng chống nóng tốt và độ bền cao. Các loại này phù hợp khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
6.5 Tôn chống nóng có mát hơn tôn thường không?
Có. Trong điều kiện sử dụng thực tế, tôn chống nóng giúp giảm nhiệt trong nhà rõ rệt so với mái tôn thông thường.
6.6 Lợp tôn chống nóng có đáng tiền không?
Với công trình sử dụng lâu dài, tôn chống nóng là khoản đầu tư hợp lý vì cải thiện nhiệt độ trong nhà và giảm chi phí làm mát về sau.
Muốn tư vấn, mọi người có thể liên hệ với công ty qua những cách sau:
- Văn phòng:
Miền Bắc: 26 Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội.
Miền Trung: 919 Nguyễn Lương Bằng, Hoà Hiệp Nam, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Miền Nam: 27 Lê Đức Thọ, Quận Gò Vấp,Tp Hồ Chí Minh.
- Hotline:
Miền Bắc: 0901 986 278
Miền Trung: 0931 128 428
Miền Nam : 0932 411 006
- Gmail: slightmodule@gmail.com
- Website:

-9057.jpg)
