I. Thi công Tôn nhựa PU nhà xưởng.
1. Thông số kỹ thuật Tôn nhựa xốp PU nhà xưởng.
1.1 Tôn nhựa xốp PU 5 sóng vuông.
- Khổ rộng: 1080mm
- Hữu dụng: 1000mm
- Độ cao sóng: 52mm
- Độ dày lớp xốp PU: 20mm
1.2 Tôn nhựa xốp PU 11 sóng vuông.
- Khổ rộng: 1100mm
- Hữu dụng: 1000mm
- Độ cao sóng: 52mm
- Độ dày lớp xốp PU: 20mm
2. Hướng dẫn thi công Tôn nhựa PU nhà xưởng.
Thi công đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định mái có bị dột, võng hoặc mất khả năng cách nhiệt hay không.
Bước 1: Xác định độ dốc mái
Độ dốc mái tối thiểu khuyến nghị khi lợp tôn nhựa xốp PU là khoảng 10 – 15%.
Độ dốc phù hợp giúp:
-
nước mưa thoát nhanh
-
hạn chế đọng nước tại vị trí ghép mí
-
giảm nguy cơ thấm ngược khi mưa lớn
Với khu vực có lượng mưa nhiều hoặc gió lớn, nên thiết kế mái có độ dốc lớn hơn để đảm bảo an toàn lâu dài.
Bước 2: Đặt tấm tôn đầu tiên
Tấm tôn đầu tiên quyết định độ thẳng của toàn bộ mái.
Nguyên tắc thi công:
-
bắt đầu lợp từ mép mái thấp nhất
-
lợp dần lên phía đỉnh mái
-
căn chỉnh thẳng hàng với xà gồ trước khi cố định
Nếu tấm đầu bị lệch, các tấm sau sẽ phải lợp lệch theo, gây mất thẩm mỹ và khó ghép mí đúng kỹ thuật.
Bước 3: Ghép mí tôn nhựa xốp PU
Ghép mí đúng kỹ thuật là yếu tố quan trọng giúp mái không bị dột.
Nguyên tắc ghép mí:
-
chồng mí theo chiều thoát nước
-
mí trên phủ mí dưới
-
chồng mí tối thiểu 1 sóng tôn
Những lỗi ghép mí thường gặp:
-
ghép ngược chiều nước chảy
-
chồng mí quá ít ở mái dốc thấp
-
không xử lý kín vị trí giao mí ngang
Nếu ghép mí đúng kỹ thuật, mái tôn PU vẫn đảm bảo kín nước ngay cả khi mưa lớn hoặc gió tạt.
Bước 4: Bắn vít và cố định mái
Mật độ bắn vít khuyến nghị khi thi công tôn nhựa PU: 3 – 6 vít/m²
Khoảng cách giữa các vít: 30 – 50 cm
Yêu cầu khi bắn vít:
-
bắn tại đỉnh sóng tôn
-
cách mép tôn khoảng 2 – 3 cm
-
siết lực vừa đủ để tránh hỏng đệm cao su
Nên sử dụng vít chuyên dụng có nắp chụp để tăng khả năng chống thấm và hạn chế gỉ sét.
Bước 5: Hoàn thiện và kiểm tra mái
Sau khi lợp xong cần kiểm tra lại toàn bộ mái:
-
lắp diềm mái và úp nóc
-
kiểm tra lại vị trí vít
-
phun nước thử mái để kiểm tra chống dột
Cuối cùng cần vệ sinh bề mặt tôn và loại bỏ mạt kim loại còn sót lại.
3. Những lưu ý khi thi công Tôn nhựa PU nhà xưởng.
Khoảng cách xà gồ tiêu chuẩn sẽ rơi vào khoảng 660 - 800mm.
Mật độ bắn vít khuyến nghị 3 - 4 vít/m² (ở khu vực ít gió) và 5 - 6 vít/m² (ở khu vực gió mạnh).
II. 5 lý do nên sử dụng Tôn nhựa PU cách nhiệt cho nhà xưởng.
- Giúp nhà xưởng mát hơn: Lõi xốp PU hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới. Nhờ đó nhiệt độ trong xưởng ổn định hơn, đặc biệt vào buổi trưa khi mái chịu nắng trực tiếp.
- Giảm tiếng ồn khi mưa
- Giảm tải trọng cho kết cấu mái.
- Hạn chế ăn mòn trong môi trường sản xuất: Vật liệu nhựa có khả năng chống ẩm và chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhà xưởng có độ ẩm cao hoặc môi trường hóa chất nhẹ.
- Thi công nhanh, tiết kiệm thời gian.
III. Khi nào nên thi công tôn nhựa PU cho nhà xưởng?
Tôn nhựa PU thường sẽ phù hợp với các công trình như: nhà xưởng sản xuất, kho chứa hàng, xưởng gia công, nhà máy,...đặc biệt phù hợp khi công trình ở các khu vực nắng nóng, gần biển,... bởi khả năng chống ăn mòn, bền màu rất tốt.
IV. Tôn nhựa PU có nhược điểm gì khi lợp nhà xưởng.
Dù có nhiều ưu điểm, tôn nhựa PU vẫn có một số hạn chế cần lưu ý.
-
chi phí cao hơn tôn một lớp
-
cần thi công đúng kỹ thuật để tránh hở mí
-
không phù hợp với mái có thiết kế quá phức tạp
V. Chi phí Tôn nhựa xốp PU nhà xưởng là bao nhiêu?
Chi phí thi công Tôn nhựa xốp PU cho nhà xưởng thường được tính theo m² mái hoàn thiện và phụ thuộc vào loại tôn, độ dày lớp PU, hệ khung mái và điều kiện thi công.
Mức giá tham khảo hiện nay:
-
Giá vật tư tôn nhựa xốp PU: khoảng 145.000 – 290.000 VNĐ/m², tùy thương hiệu, độ dày và loại nhựa (PVC, ASA, Composite).
-
Một số dòng tôn nhựa PU phổ biến: khoảng 180.000 – 250.000 VNĐ/m².
-
Thi công mái tôn PU trọn gói: thường từ 400.000 VNĐ/m² đến dưới 1.000.000 VNĐ/m², đã bao gồm vật tư, khung mái và nhân công.
Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo:
-
loại tôn và thương hiệu sản phẩm
-
độ dày lớp xốp PU cách nhiệt
-
diện tích và độ phức tạp của mái
-
đơn vị thi công và khu vực công trình
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Để có báo giá chính xác, cần khảo sát thực tế công trình và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của mái nhà xưởng.
VI. Tham khảo công trình thi công Tôn nhựa PU nhà xưởng.
VII. 3 cách kiểm chứng chất lượng Tôn nhựa PU chất lượng.
Để đảm bảo chất lượng vật liệu trước khi thi công, có thể kiểm tra theo các cách sau.
1. Kiểm tra độ dày lõi PU
Lõi PU cần đồng đều và đúng thông số thiết kế.
2. Kiểm tra độ dẻo và độ bền của tấm tôn
Tôn đạt chuẩn sẽ có độ cứng ổn định và không dễ bị cong vênh.
3. Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm
Nên lựa chọn sản phẩm có thông tin nhà sản xuất và chứng nhận rõ ràng.
VIII. Những câu hỏi thường gặp.
- Lợp tôn đúng chiều thoát nước
- Sử dụng vít có ron chống thấm
- Đảm bảo độ dốc mái đạt tiêu chuẩn
- Vít bắn tôn và ron chống thấm
- Vị trí ghép mí tôn
- Úp nóc và các phụ kiện mái

-9057.jpg)
